词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“tính kỷ luật” (1)

tính kỷ luật
播放
英语 名discipline
我的单词本
Sự thành công của đội này là nhờ vào tính kỷ luật cao của tất cả các thành viên.
The success of this team is due to the high discipline of all its members.

swap_horiz 相关词“tính kỷ luật” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“tính kỷ luật” (1)

Sự thành công của đội này là nhờ vào tính kỷ luật cao của tất cả các thành viên.
The success of this team is due to the high discipline of all its members.